徽州三雕
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ba loại trạm khắc Huy Châu
Ví dụ (3)
徽州三雕包括木雕、石雕和砖雕。
Ba nghề chạm khắc Huy Châu gồm điêu khắc gỗ, đá và gạch.
大家都很佩服徽州三雕的艺术技艺。
Mọi người đều nể phục tay nghề nghệ thuật của ba nghề khắc Huy Châu.
我们在博物馆看到了徽州三雕。
Chúng tôi thấy ba nghệ thuật chạm khắc Huy Châu trong bảo tàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây