徽州墨艺
—
Phân tích từ 徽州墨艺
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nghệ thuật mực Huy Châu
Ví dụ (3)
徽州墨艺有着悠久的历史。
Nghệ thuật làm mực Huy Châu có lịch sử lâu đời.
老艺人正在演示徽州墨艺。
Nghệ nhân già đang trình diễn nghệ thuật chế tác mực Huy Châu.
徽州墨艺制作工序复杂。
Công đoạn chế tạo nghệ thuật mực Huy Châu rất phức tạp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây