徽州茶道
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trà đạo Huy Châu
Ví dụ (3)
体验徽州茶道能让人放松心境。
Trải nghiệm trà đạo Huy Châu giúp người ta thư thái tâm hồn.
我们一起喝茶,了解徽州茶道。
Chúng tôi cùng uống trà và tìm hiểu trà đạo Huy Châu.
徽州茶道注重礼节。
Trà đạo Huy Châu chú trọng lễ nghi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây