徽州老街
Huīzhōu Lǎojiē
phố cổ Huy Châu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phố cổ Huy Châu
Ví dụ (3)
huī zhōulǎojiē shàngyǒu duō chǎnxiǎo chī
Trên phố cổ Huy Châu có nhiều món ăn đặc sản.
wǎn shànghuī zhōulǎo jiēfēi cháng nào
Buổi tối phố cổ Huy Châu rất nhộn nhịp.
yóu menzàihuī zhōulǎo jiēmǎi niàn pǐn
Du khách mua đồ lưu niệm ở phố cổ Huy Châu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây