徽州传统
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:truyền thống Huy Châu
Ví dụ (3)
我们要传承好的徽州传统。
Chúng ta cần kế thừa những truyền thống Huy Châu tốt đẹp.
当地人保留了许多徽州传统。
Người địa phương còn lưu giữ nhiều truyền thống Huy Châu.
节日里大家遵循着徽州传统。
Trong ngày lễ mọi người tuân theo truyền thống Huy Châu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây