环保主义者
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người bảo vệ môi trường
Ví dụ (3)
妹妹是一名热心的环保主义者。
Em gái là một nhà bảo vệ môi trường nhiệt tình.
环保主义者呼吁大家减少使用塑料袋。
Các nhà bảo vệ môi trường kêu gọi mọi người giảm dùng túi nilon.
许多环保主义者参加了打扫公园的活动。
Nhiều nhà bảo vệ môi trường đã tham gia hoạt động dọn dẹp công viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây