纳粹德国
—
Gợi nhớ
Từ "纳粹德国" (Nà cuì Dé guó) nghĩa là "Đức Quốc Xã", ghép bởi: 纳 (nà): Chấp nhận + 粹 (cuì): Nguyên chất + 德 (dé): Đức hạnh + 国 (guó): đất nước.
Thành phần cấu tạo
纳粹德国
Đức Quốc Xã
纟
内
米
卒
彳
十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đức Quốc Xã
Ví dụ (3)
这本历史书讲述了第二次世界大战和纳粹德国。
Cuốn sách lịch sử này kể về Chiến tranh thế giới thứ hai và Đức Quốc Xã.
纳粹德国在战争中给许多国家带来了灾难。
Đức Quốc Xã trong chiến tranh đã mang thảm họa đến cho nhiều nước.
纳粹德国最终在二战中战败。
Đức Quốc Xã cuối cùng đã thất bại trong Thế chiến II.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây