快速增长
—
Phân tích từ 快速增长
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:tăng trưởng nhanh chóng
Ví dụ (6)
近年来这个城市的经济快速增长。
Những năm gần đây kinh tế thành phố này tăng trưởng nhanh chóng.
公司用户数量在快速增长。
Số lượng người dùng của công ty đang tăng trưởng nhanh chóng.
线上购物的需求快速增长。
Nhu cầu mua sắm trực tuyến tăng trưởng nhanh chóng.
人口的快速增长带来了住房压力。
Sự tăng trưởng nhanh chóng của dân số đã mang lại áp lực nhà ở.
经济的快速增长改善了人民生活。
Sự tăng trưởng nhanh chóng của kinh tế đã cải thiện đời sống nhân dân.
2
Danh từ
Nghĩa:sự tăng trưởng nhanh chóng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây