激动人心
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sôi động lòng người, nức lòng người
Ví dụ (3)
这是一场激动人心的足球比赛。
Đây là một trận đấu bóng đá vô cùng sôi động nức lòng người.
听到这个激动人心的消息,大家都欢呼起来。
Nghe tin tức nức lòng người này, ai nấy đều reo hò.
故事的结局非常激动人心。
Cái kết của câu chuyện vô cùng xúc động lòng người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây