怒目而视
—
Phân tích từ 怒目而视
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:trừng mắt nhìn căm tức, giận dữ lườm
Ví dụ (3)
听到坏人的谎言,大家都怒目而视。
Nghe lời dối trá của kẻ xấu, mọi người đều trừng mắt giận dữ.
两个人因为误会而怒目而视。
Hai người vì hiểu lầm mà trừng mắt lườm nhau.
面对敌人的威胁,战士怒目而视。
Đối mặt với sự đe dọa của kẻ thù, người chiến sĩ trừng mắt căm tức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây