舆论压力
—
Gợi nhớ
Từ "舆论压力" (yú lùn yā lì) nghĩa là "áp lực dư luận, sức ép từ công chúng", ghép bởi: 舆 (yú): xe ngựa + 论 (lùn): lý luận + 压 (yā): Ép + 力 (lì): Sức mạnh.
Thành phần cấu tạo
舆论压力
áp lực dư luận, sức ép từ công chúng
舆
讠
仑
厂
土
力
Phân tích từ 舆论压力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:áp lực dư luận, sức ép từ công chúng
Ví dụ (3)
公司在巨大的舆论压力下做出了公开道歉。
Công ty dưới áp lực dư luận to lớn đã công khai xin lỗi.
名人往往承受着很大的舆论压力。
Người nổi tiếng thường chịu áp lực dư luận rất lớn.
面对舆论压力,我们要保持冷静。
Đối mặt với áp lực dư luận, chúng ta phải giữ bình tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây