成为泡影
—
Phân tích từ 成为泡影
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tan thành bọt nước, biến thành mây khói
Ví dụ (3)
如果不上进,你的梦想就会成为泡影。
Nếu không cố gắng vươn lên, ước mơ của bạn sẽ biến thành mây khói.
因为这场大雨,露营计划成为泡影了。
Vì trận mưa to này, kế hoạch cắm trại đã tan thành bọt nước.
多年的努力不应该就这样成为泡影。
Nỗ lực nhiều năm không nên biến thành mây khói như thế này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây