旅居海外
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:sinh sống ở nước ngoài, cư trú hải ngoại
Ví dụ (3)
他旅居海外多年,依然怀念家乡。
Anh ấy sinh sống ở nước ngoài nhiều năm, vẫn luôn nhớ về quê hương.
许多旅居海外的华侨心系祖国。
Nhiều kiều bào sinh sống ở nước ngoài luôn hướng về tổ quốc.
他毕业后选择旅居海外工作。
Sau khi tốt nghiệp anh ấy chọn sang cư trú ở nước ngoài làm việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây