武器装备
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:vũ khí trang bị
Ví dụ (3)
部队配备了先进的武器装备。
Bộ đội đã trang bị vũ khí trang bị tiên tiến.
现代战争高度依赖武器装备。
Chiến tranh hiện đại phụ thuộc cao vào vũ khí trang bị.
展台上陈列着各种武器装备的模型。
Trên đài triển lãm trưng bày các loại mô hình vũ khí trang bị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây