重大损失
zhòng dà sǔn shī
tổn thất to lớn, thiệt hại nghiêm trọng

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:tổn thất to lớn, thiệt hại nghiêm trọng
Ví dụ (3)
zhè chǎnghuǒ zāigěigōng zào chénglezhòng sǔn shī
Trận hỏa hoạn này gây ra tổn thất to lớn cho công ty.
cǎi cuò shīnéngjiǎn shǎozhòng sǔn shī
Áp dụng biện pháp có thể giảm bớt thiệt hại nghiêm trọng.
tái fēngdài láilezhòng sǔn shī
Bão bão đã mang tới những tổn thất to lớn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây