人烟稀少
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:dân cư thưa thớt, thưa dân vắng người
Ví dụ (3)
沙漠地区人烟稀少。
Khu vực sa mạc dân cư thưa thớt.
这里偏远荒凉,人烟稀少。
Nơi đây hẻo lánh hoang vắng, thưa thớt người sinh sống.
在人烟稀少的地方开车要注意安全。
Lái xe ở những nơi dân cư thưa thớt cần chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây