性格开朗
—
Gợi nhớ
Từ "性格开朗" (xìng gé kāi lǎng) nghĩa là "tính cách cởi mở, vui vẻ sảng khoái", ghép bởi: 性 (xìng): Bản chất + 格 (gé): Mẫu + 开 (kāi): bật + 朗 (lǎng): rõ ràng.
Thành phần cấu tạo
性格开朗
tính cách cởi mở, vui vẻ sảng khoái
忄
生
木
各
一
廾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:tính cách cởi mở, vui vẻ sảng khoái
Ví dụ (3)
她性格开朗,很容易交到新朋友。
Cô ấy tính cách cởi mở, rất dễ kết giao bạn mới.
开朗的性格让他总是乐呵呵的。
Tính cách cởi mở khiến anh ấy luôn vui vẻ hớn hở.
我们都喜欢和性格开朗的人在一起。
Chúng tôi đều thích ở cùng với người tính cách cởi mở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây