思想前卫
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:tư tưởng tiền vệ, tư tưởng tiên phong mới mẻ
Ví dụ (3)
这位艺术家的思想前卫,作品很超前。
Nhà nghệ thuật này có tư tưởng tiền vệ, tác phẩm rất đi trước thời đại.
年轻人思想前卫,容易接受新理念。
Người trẻ tư tưởng tiền vệ tiên phong, dễ tiếp thu lý niệm mới.
思想前卫的设计受到了时尚界赞赏。
Thiết kế có tư tưởng tiên phong được giới thời trang dành tặng sự khen ngợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây