家族企业
jiā zú qǐ yè
doanh nghiệp gia đình

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:doanh nghiệp gia đình
Ví dụ (3)
zhè jiā dàichuán chéngdejiā jīng yíngdehěnhǎo
Doanh nghiệp gia đình lưu truyền qua mấy thế hệ này kinh doanh rất tốt.
jiā miàn línzheguǎn shìzhuǎn xíngdetiǎo zhàn
Doanh nghiệp gia đình đối mặt thử thách chuyển đổi mô hình quản lý.
hòuhuí dàole jiādejiā gōng zuò
Anh ấy sau khi tốt nghiệp đã trở về doanh nghiệp gia đình nhà mình làm việc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây