处理完毕
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xử lý xong xuôi, giải quyết xong
Ví dụ (3)
所有的文件已经处理完毕。
Tất cả các tài liệu đã được xử lý xong xuôi.
售后问题处理完毕后通知客户。
Sau khi các vấn đề hậu mãi được giải quyết hoàn tất thì thông báo cho khách hàng.
故障已经处理完毕,恢复供电。
Sự cố đã được xử lý xong xuôi, khôi phục cấp điện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây