胶着状态
—
Phân tích từ 胶着状态
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:trạng thái giằng co, tình thế bế tắc bất phân thắng bại
Ví dụ (3)
谈判陷入了胶着状态。
Cuộc đàm phán đã rơi vào trạng thái giằng co bế tắc.
球赛两队比分紧锁,处于胶着状态。
Trận bóng hai đội điểm số bám sát, ở trong trạng thái giằng co.
打破僵局摆脱胶着状态是当务之急。
Phá vỡ bế tắc thoát khỏi trạng thái giằng co là nhiệm vụ cấp bách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây