尽忠职守
—
Phân tích từ 尽忠职守
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tận trung với chức trách, hết lòng vì nhiệm vụ
Ví dụ (3)
边防战士默默地在雪原上尽忠职守。
Các chiến sĩ biên phòng thầm lặng tận trung với chức trách trên cánh đồng tuyết.
无论遇到什么危险,他都尽忠职守。
Cho dù gặp phải nguy hiểm gì, anh ấy đều tận trung với chức trách.
这种尽忠职守的精神值得我们学习。
Tinh thần tận trung với chức trách này đáng để chúng ta học tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây