坦诚相待
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thành thật bộc bạch đối xử với nhau, lấy lòng chân thành đối xử
Ví dụ (3)
朋友之间应该坦诚相待。
Giữa bạn bè với nhau nên thành thật bộc bạch đối xử với nhau.
只有坦诚相待才能建立长久的信任。
Chỉ có thành thật bộc bạch đối xử với nhau mới có thể thiết lập niềm tin lâu dài.
合作双方坚持坦诚相待。
Hai bên hợp tác kiên trì thành thật bộc bạch đối xử với nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây