绝缘油
—
Gợi nhớ
Từ "绝缘油" (jué yuán yóu) nghĩa là "dầu cách điện (dùng cho biến áp)", ghép bởi: 绝 (jué): cắt đứt + 缘 (yuán): nguyên nhân + 油 (yóu): Dầu.
Thành phần cấu tạo
绝缘油
dầu cách điện (dùng cho biến áp)
纟
色
彖
氵
由
Phân tích từ 绝缘油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dầu cách điện (dùng cho biến áp)
Ví dụ (3)
变压器里需要定期更换绝缘油。
Trong máy biến áp cần định kỳ thay dầu cách điện.
绝缘油起到了良好的冷却和绝缘作用。
Dầu cách điện đã phát huy tác dụng làm mát và cách điện tốt.
检测绝缘油的质量指标。
Đo đạc kiểm tra chỉ tiêu chất lượng của dầu cách điện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây