言论自由
yán lùn zì yóu
quyền tự do ngôn luận

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:quyền tự do ngôn luận
Ví dụ (3)
xiàn bǎo zhànggōng míndeyán lùn yóu
Hiến pháp bảo đảm quyền tự do ngôn luận của công dân.
yán lùn yóuyàozàizūn shǒu deqián xiàxíng shǐ使
Tự do ngôn luận phải được thực thi dưới tiền đề tuân thủ pháp luật.
měi réndōuyōng yǒubiǎo guān diǎndeyán lùn yóu
Mỗi người đều sở hữu quyền tự do ngôn luận để bày tỏ quan điểm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây