股票价格
gǔ piào jià gé
giá cổ phiếu, thị giá cổ phiếu

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:giá cổ phiếu, thị giá cổ phiếu
Ví dụ (3)
shòu hǎoxiāo xiyǐng xiǎng piào jià zhǎng
Chịu ảnh hưởng của tin tức tốt, giá cổ phiếu tăng vọt.
tóu zhě qièguān zhù piào jià debiàn huà
Nhà đầu tư theo dõi sát sao sự thay đổi giá cổ phiếu.
piào jià shòuduō zhǒngshì chǎngyīn yǐng xiǎng
Giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố thị trường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây