家居生活
jiā jū shēng huó
đời sống gia đình, sinh hoạt tại nhà

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:đời sống gia đình, sinh hoạt tại nhà
Ví dụ (3)
qiè dejiā shēng huóràngrénfàng sōngshēn xīn
Đời sống sinh hoạt tại nhà thoải mái dễ chịu khiến người ta thả lỏng tâm trí.
zhì néngjiā diàngǎi shànlerén mendejiā shēng huó
Đồ điện gia dụng thông minh đã cải thiện đời sống gia đình của con người.
zhù zhòngjiā shēng huódepǐn zhìshū shì
Chú trọng chất lượng và sự thoải mái của đời sống gia đình.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây