水生植物
shuǐ shēng zhí wù
thực vật thủy sinh, cây cỏ sống trong nước

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thực vật thủy sinh, cây cỏ sống trong nước
Ví dụ (3)
huāshuì liándōushìcháng jiàndeshuǐ shēng zhí
Hoa sen và súng đều là thực vật thủy sinh thường gặp.
chí tángzāi péizhefēng deshuǐ shēng zhí
Trong ao trồng các thực vật thủy sinh phong phú.
shuǐ shēng zhí yǒu zhù jìng huàshuǐ zhì
Thực vật thủy sinh có lợi cho làm sạch chất lượng nước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây