Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
结伴同行
jié bàn tóng xíng
kết bạn đồng hành, rủ nhau đi cùng chuyến
Hán việt: kết bạn đồng hàng
—

Gợi nhớ

Từ "结伴同行" (jié bàn tóng xíng) nghĩa là "kết bạn đồng hành, rủ nhau đi cùng chuyến", ghép bởi: 结 (jié / jiē): buộc + 伴 (bàn): bạn đồng hành + 同 (tóng): giống + 行 (xíng / háng): được.

Thành phần cấu tạo

结伴同行
jié bàn tóng xíng
kết bạn đồng hành, rủ nhau đi cùng chuyến
纟
吉
亻
半
冂
口

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:kết bạn đồng hành, rủ nhau đi cùng chuyến
Ví dụ (3)
jià qī假期lǐ里jǐ gè几个nián qīngr én年轻人jiébàn-tóngxíng结伴同行qù去xī zàng西藏。
Trong kỳ nghỉ vài người trẻ tuổi kết bạn đồng hành đi Tây Tạng.
yè jiān夜间chū xíng出行zuì hǎo最好jiébàn-tóngxíng结伴同行,hù xiāng互相zhào ying照应。
Ra ngoài ban đêm tốt nhất nên kết bạn đồng hành, chăm sóc lẫn nhau.
zhìtóng-dàohé志同道合de的péng you朋友jiébàn-tóngxíng结伴同行。
Những người bạn cùng chí hướng kết bạn đồng hành.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây