结伴同行
—
Gợi nhớ
Từ "结伴同行" (jié bàn tóng xíng) nghĩa là "kết bạn đồng hành, rủ nhau đi cùng chuyến", ghép bởi: 结 (jié / jiē): buộc + 伴 (bàn): bạn đồng hành + 同 (tóng): giống + 行 (xíng / háng): được.
Thành phần cấu tạo
结伴同行
kết bạn đồng hành, rủ nhau đi cùng chuyến
纟
吉
亻
半
冂
口
Phân tích từ 结伴同行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:kết bạn đồng hành, rủ nhau đi cùng chuyến
Ví dụ (3)
假期里几个年轻人结伴同行去西藏。
Trong kỳ nghỉ vài người trẻ tuổi kết bạn đồng hành đi Tây Tạng.
夜间出行最好结伴同行,互相照应。
Ra ngoài ban đêm tốt nhất nên kết bạn đồng hành, chăm sóc lẫn nhau.
志同道合的朋友结伴同行。
Những người bạn cùng chí hướng kết bạn đồng hành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây