老战士
—
Phân tích từ 老战士
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cựu chiến binh, người lính lâu năm
Ví dụ (3)
老战士向同学们讲述抗战故事。
Người cựu chiến binh kể chuyện kháng chiến cho các bạn học.
大家向荣立功勋的老战士致敬。
Mọi người nghiêng mình kính chào vị cựu chiến binh vinh dự lập công huân.
老战士依旧保持着军人的作风。
Người lính già vẫn giữ vững tác phong của người quân nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây