防范措施
—
Phân tích từ 防范措施
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:biện pháp phòng ngừa, kế hoạch ngăn chặn rủi ro
Ví dụ (3)
单位采取了严密的网络安全防范措施。
Đơn vị đã áp dụng các biện pháp phòng ngừa an ninh mạng nghiêm ngặt.
台风来临前做好各项防范措施。
Trước khi bão tới làm tốt các biện pháp phòng ngừa.
落实防范措施,消除安全隐患。
Quán triệt các biện pháp phòng ngừa, xóa bỏ nguy cơ an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây