严重破坏
—
Phân tích từ 严重破坏
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tàn phá nghiêm trọng, phá hỏng nặng nề
Ví dụ (6)
地震严重破坏了当地的基础设施。
Trận động đất đã tàn phá nghiêm trọng các cơ sở hạ tầng địa phương.
环境污染会严重破坏生态平衡。
Ô nhiễm môi trường sẽ tàn phá nghiêm trọng sự cân bằng sinh thái.
台风严重破坏了庄稼和房屋。
Cơn bão đã tàn phá nghiêm trọng hoa màu và nhà cửa.
遭受严重破坏的文物正在修复。
Các di vật văn hóa chịu sự tàn phá nghiêm trọng đang được sửa sang.
估算这次风灾带来的严重破坏。
Ước tính sự tàn phá nghiêm trọng do trận thiên tai bão mang tới.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự tàn phá nghiêm trọng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây