不断扩大
—
Phân tích từ 不断扩大
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:không ngừng mở rộng, liên tục tăng quy mô
Ví dụ (3)
企业的生产规模在不断扩大。
Quy mô sản xuất của doanh nghiệp đang không ngừng mở rộng.
城市建设用地范围不断扩大。
Phạm vi đất xây dựng thành phố không ngừng mở rộng.
市场需求在不断扩大,销量上升。
Nhu cầu thị trường đang không ngừng mở rộng, lượng tiêu thụ tăng cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây