幸福美满
—
Phân tích từ 幸福美满
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hạnh phúc mỹ mãn, vẹn toàn êm ấm
Ví dụ (3)
祝愿他们新婚快乐,幸福美满。
Chúc nguyện họ tân hôn vui vẻ, hạnh phúc mỹ mãn.
一家人过着幸福美满的生活。
Cả gia đình trải qua cuộc sống hạnh phúc mỹ mãn.
营造幸福美满的家庭氛围。
Xây dựng nên không khí gia đình hạnh phúc mỹ mãn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây