心肝宝贝
—
Phân tích từ 心肝宝贝
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khúc ruột cục cưng, người con vô cùng yêu thương
Ví dụ (3)
奶奶把小孙子当成心肝宝贝看顾。
Bà nội xem đứa cháu trai nhỏ như khúc ruột cục cưng chăm sóc.
你是妈妈的心肝宝贝。
Con là khúc ruột cục cưng của mẹ.
给心肝宝贝挑选生日礼物。
Lựa chọn quà sinh nhật cho khúc ruột cục cưng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây