拒绝给予
—
Gợi nhớ
Từ "拒绝给予" (jù jué jǐ yǔ) nghĩa là "từ chối cung cấp, từ chối trao cho", ghép bởi: 拒 (jù): Từ chối + 绝 (jué): cắt đứt + 给 (gěi): cho + 予 (yǔ): cho.
Thành phần cấu tạo
拒绝给予
từ chối cung cấp, từ chối trao cho
扌
巨
纟
色
合
予
Phân tích từ 拒绝给予
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:từ chối cung cấp, từ chối trao cho
Ví dụ (3)
银行拒绝给予未达标项目贷款支持。
Ngân hàng từ chối cung cấp hỗ trợ vay vốn cho dự án chưa đạt tiêu chuẩn.
对于无理的要求,我们拒绝给予回应。
Đối với yêu cầu vô lý, chúng tôi từ chối cung cấp sự phản hồi.
拒绝给予犯罪分子特殊照顾。
Từ chối cấp cho phần tử phạm tội sự chăm sóc đặc biệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây