下级单位
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:đơn vị cấp dưới, tổ chức trực thuộc cấp dưới
Ví dụ (3)
上级机关向下级单位传达文件指示。
Cơ quan cấp trên hướng tới đơn vị cấp dưới truyền đạt chỉ thị văn bản.
督促各下级单位落实安全检查。
Đốc thúc các đơn vị cấp dưới quán triệt việc kiểm tra an toàn.
下级单位向总部汇报年度工作。
Đơn vị cấp dưới hướng tới trụ sở chính báo cáo công tác năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây