悲观主义
—
Phân tích từ 悲观主义
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chủ nghĩa bi quan, tư tưởng bi quan tiêu cực
Ví dụ (3)
陷入悲观主义情绪会让人失去斗志。
Rơi vào cảm xúc chủ nghĩa bi quan sẽ khiến con người mất đi đấu chí.
摒弃悲观主义,保持积极向上。
Vứt bỏ chủ nghĩa bi quan, giữ vững sự tích cực vươn lên.
文章探讨了哲学中的悲观主义倾向。
Bài viết thảo luận khuynh hướng chủ nghĩa bi quan trong triết học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây