市场潜力
shì chǎng qián lì
tiềm năng thị trường

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tiềm năng thị trường
Ví dụ (3)
zhèkuǎnxīn shǒu yǒuhěn deshì chǎng qián
Mẫu điện thoại mới này có tiềm năng thị trường rất lớn.
mengōng zhèng zàipíng zhè xiàng deshì chǎng qián
Công ty chúng tôi đang đánh giá tiềm năng thị trường của dự án này.
shí pǐn绿zàinián qīng rénqún zhōnggèngyǒushì chǎng qián
Thực phẩm xanh có tiềm năng thị trường hơn trong giới trẻ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây