Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
前途无量
qián tú wú liàng
tương lai vô lượng, tràn đầy hy vọng
Hán việt: tiền đồ mô lương
—

Gợi nhớ

Từ "前途无量" (qián tú wú liàng) nghĩa là "tương lai vô lượng, tràn đầy hy vọng", ghép bởi: 前 (qián): trước + 途 (tú): đường đi + 无 (wú): không có + 量 (liàng / liáng): lượng.

Thành phần cấu tạo

前途无量
qián tú wú liàng
tương lai vô lượng, tràn đầy hy vọng
丷
月
刂
辶
余
无

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:tương lai vô lượng, tràn đầy hy vọng
Ví dụ (3)
tā他gōng zuò工作hěn很nǔ lì努力,dà jiā大家dōu都jué de觉得tā他qiántú-wúliàng前途无量。
Anh ấy làm việc rất nỗ lực, mọi người đều cảm thấy anh ấy có tương lai tươi sáng.
zhǐ yào只要nǐ你kěn肯nǔ lì xué xí努力学习,jiāng lái将来yī dìng一定qiántú-wúliàng前途无量。
Chỉ cần bạn chịu khó học tập, tương lai sau này nhất định rộng mở.
zhù fú祝福nǐ你bì yè毕业yǐ hòu以后qiántú-wúliàng前途无量,yī qiè shùn lì一切顺利!
Chúc bạn sau khi tốt nghiệp tương lai tươi sáng, mọi việc thuận lợi!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây