前途无量
—
Gợi nhớ
Từ "前途无量" (qián tú wú liàng) nghĩa là "tương lai vô lượng, tràn đầy hy vọng", ghép bởi: 前 (qián): trước + 途 (tú): đường đi + 无 (wú): không có + 量 (liàng / liáng): lượng.
Thành phần cấu tạo
前途无量
tương lai vô lượng, tràn đầy hy vọng
丷
月
刂
辶
余
无
Phân tích từ 前途无量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tương lai vô lượng, tràn đầy hy vọng
Ví dụ (3)
他工作很努力,大家都觉得他前途无量。
Anh ấy làm việc rất nỗ lực, mọi người đều cảm thấy anh ấy có tương lai tươi sáng.
只要你肯努力学习,将来一定前途无量。
Chỉ cần bạn chịu khó học tập, tương lai sau này nhất định rộng mở.
祝福你毕业以后前途无量,一切顺利!
Chúc bạn sau khi tốt nghiệp tương lai tươi sáng, mọi việc thuận lợi!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây