人际交往
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:sự giao tiếp ứng xử, mối quan hệ giữa người với người
Ví dụ (6)
良好的言语沟通有助于人际交往。
Giao tiếp tốt bằng lời nói có lợi cho sự giao tiếp giữa người với người.
他在人际交往中总是很有礼貌。
Anh ấy trong giao tiếp đối nhân xử thế luôn rất lịch sự.
学习人际交往技巧对工作很有用。
Học kỹ năng giao tiếp ứng xử rất có ích cho công việc.
他性格内向,平时不太擅长与人际交往。
Anh ấy tính tình hướng nội, bình thường không giỏi giao tiếp ứng xử lắm.
多多参与社区活动能帮助你更好地理顺人际交往。
Tham gia nhiều hoạt động cộng đồng có thể giúp bạn giao lưu kết nối tốt hơn.
2
Động từ
Nghĩa:giao tiếp, giao lưu với mọi người
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây