全权负责
—
Phân tích từ 全权负责
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:toàn quyền chịu trách nhiệm
Ví dụ (3)
经理把这个活动交给我全权负责。
Giám đốc giao hoạt động này cho tôi toàn quyền chịu trách nhiệm.
他会全权负责这次项目的招投标。
Anh ấy sẽ toàn quyền phụ trách việc đấu thầu cho dự án lần này.
遇到任何问题,组长都会全权负责。
Gặp bất kỳ vấn đề gì, tổ trưởng đều sẽ chịu trách nhiệm hoàn toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây