五千米
—
Gợi nhớ
Từ "五千米" (wǔ qiān mǐ) nghĩa là "5000 mét (5km)", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 千 (qiān): một nghìn + 米 (mǐ): gạo.
Thành phần cấu tạo
五千米
5000 mét (5km)
二
𠃌
丿
十
米
Phân tích từ 五千米
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:5000 mét (5km)
Ví dụ (3)
我每天早上坚持跑步五千米。
Mỗi sáng tôi đều kiên trì chạy bộ năm nghìn mét.
从我家到公园大概有五千米。
Từ nhà tôi đến công viên khoảng chừng năm nghìn mét.
他参加了学校运动会的五千米长跑。
Anh ấy đã tham gia cuộc thi chạy dài năm nghìn mét ở đại hội thể thao trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây