天气状况
—
Phân tích từ 天气状况
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình hình thời tiết
Ví dụ (3)
出门前请查看明天的天气状况。
Trước khi ra ngoài xin hãy xem tình hình thời tiết ngày mai.
由于天气状况不佳,航班延误了。
Do tình hình thời tiết không tốt, chuyến bay đã bị hoãn.
现在的天气狀況非常适合登山。
Tình hình thời tiết hiện tại rất thích hợp leo núi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây