优秀人才
—
Phân tích từ 优秀人才
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhân tài ưu tú, người có tài
Ví dụ (3)
我们公司一直非常重视引进优秀人才。
Công ty chúng tôi luôn rất coi trọng việc thu hút nhân tài ưu tú.
大学是培养优秀人才的重要基地。
Đại học là nôi quan trọng bồi dưỡng nhân tài ưu tú.
许多优秀人才选择回国创业发展。
Nhanh nhiều nhân tài ưu tú chọn trở về nước khởi nghiệp phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây