再也不
HSK1
Phó từ
Phân tích từ 再也不
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Héo
Ví dụ (3)
我再也不迟到了。
Tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa.
他再也不相信这个谣言。
Anh ấy không bao giờ tin lời đồn này nữa.
她说再也不吃这么辣的菜。
Cô ấy nói sẽ không bao giờ ăn món cay như vậy nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây