口齿清晰
—
Gợi nhớ
Từ "口齿清晰" (kǒu chǐ qīng xī) nghĩa là "lời nói mạch lạc rõ ràng", ghép bởi: 口 (kǒu): miệng + 齿 (chǐ): răng + 清 (qīng): Trong sạch + 晰 (xī): rõ ràng.
Thành phần cấu tạo
口齿清晰
lời nói mạch lạc rõ ràng
口
止
凵
氵
青
日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lời nói mạch lạc rõ ràng
Ví dụ (3)
这位播音员发音标准,口齿清晰。
Phát thanh viên này phát âm chuẩn, phát âm rất rõ ràng.
说话时口齿清晰能让听众听得更明白。
Khi nói chuyện phát âm rõ ràng có thể giúp người nghe hiểu rõ hơn.
小孩子虽然年纪小,但讲话口齿清晰。
Đứa trẻ tuy tuổi còn nhỏ nhưng nói chuyện lời lẽ rất rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây