Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
口齿清晰
kǒu chǐ qīng xī
lời nói mạch lạc rõ ràng
Hán việt: khẩu xỉ sảnh tích
—

Gợi nhớ

Từ "口齿清晰" (kǒu chǐ qīng xī) nghĩa là "lời nói mạch lạc rõ ràng", ghép bởi: 口 (kǒu): miệng + 齿 (chǐ): răng + 清 (qīng): Trong sạch + 晰 (xī): rõ ràng.

Thành phần cấu tạo

口齿清晰
kǒu chǐ qīng xī
lời nói mạch lạc rõ ràng
口
止
凵
氵
青
日

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:lời nói mạch lạc rõ ràng
Ví dụ (3)
zhè wèi这位bō yīn yuán播音员fā yīn发音biāo zhǔn标准,kǒuchǐ-qīngxī口齿清晰。
Phát thanh viên này phát âm chuẩn, phát âm rất rõ ràng.
shuō huà说话shí时kǒuchǐ-qīngxī口齿清晰néng能ràng让tīng zhòng听众tīng de听得gèng更míng bai明白。
Khi nói chuyện phát âm rõ ràng có thể giúp người nghe hiểu rõ hơn.
xiǎo hái zi小孩子suīr án虽然nián jì年纪xiǎo小,dàn但jiǎng huà讲话kǒuchǐ-qīngxī口齿清晰。
Đứa trẻ tuy tuổi còn nhỏ nhưng nói chuyện lời lẽ rất rõ ràng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây