人际交往能力
—
Phân tích từ 人际交往能力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:năng lực giao tiếp đối nhân xử thế
Ví dụ (3)
良好的物际交往能力有利于职场发展。
Năng lực giao tiếp ứng xử tốt có lợi cho sự phát triển nơi công sở.
公司在招聘时非常看重应聘者的物际交往能力。
Công ty khi tuyển dụng rất coi trọng năng lực giao tiếp ứng xử của ứng viên.
通过多参加社团活动可以提升物际交往能力。
Thông qua việc tham gia nhiều hoạt động câu lạc bộ có thể nâng cao năng lực giao tiếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây