灿烂辉煌
—
Phân tích từ 灿烂辉煌
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:rực rỡ huy hoàng, vô cùng tươi sáng
Ví dụ (3)
祝愿你的未来灿烂辉煌!
Chúc cho tương lai của bạn rực rỡ huy hoàng!
古代文明创造了灿烂辉煌的文化成就。
Văn minh cổ đại đã tạo nên những thành tựu văn hóa rực rỡ huy hoàng.
晚上,广场上的灯光一片灿烂辉煌。
Buổi tối, ánh đèn trên quảng trường một vùng rực rỡ huy hoàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây