功勋卓著
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:công lao kiệt xuất rực rỡ
Ví dụ (3)
这位老将军因功勋卓著收到了表彰。
Vị lão tướng này nhờ có công huân rực rỡ nổi bật đã nhận được sự biểu dương.
他是一位功勋卓著的科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học với công huân kiệt xuất rực rỡ.
国家的繁荣离不开功勋卓著的建设者们。
Sự phồn vinh của đất nước không thể tách rời các nhà kiến thiết có công huân nổi bật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây